Việc sử dụng thuốc kích thích mủ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa sản lượng khai thác mủ cao su. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả kinh tế bền vững, duy trì sức khỏe vườn cây, bảo vệ người lao động và môi trường, việc áp dụng đúng kỹ thuật và tuân thủ các quy định hiện hành là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng thuốc kích thích mủ cao su hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm, dựa trên những quy trình kỹ thuật mới nhất và kiến thức khoa học cập nhật.
Thành phần chính của thuốc kích thích mủ
Thành phần chủ yếu của thuốc kích thích mủ cao su là Ethephon. Ethephon khi tiếp xúc với cây sẽ chuyển hóa thành ethylene – một loại hormone thực vật tự nhiên có tác dụng thúc đẩy quá trình tiết mủ. Hiệu quả của thuốc kích thích mủ phụ thuộc vào nồng độ Ethephon.
- Nồng độ khuyến nghị: Các nghiên cứu và quy trình kỹ thuật cho thấy nồng độ Ethephon thích hợp cho cây cao su trong độ tuổi khai thác thường dao động từ 2.5% đến 5%. Đối với vườn cây chuẩn bị thanh lý, có thể sử dụng nồng độ và cường độ cao hơn theo khuyến cáo chuyên gia.
- Lưu ý khi chọn sản phẩm: Trên thị trường hiện có nhiều loại thuốc kích thích mủ với các tên thương mại khác nhau (ví dụ: Bio quet 8 tác động, Rub-Latex, Stimulatex, Kinafon, Forgrow). Điều quan trọng nhất là bạn cần kiểm tra nồng độ Ethephon được ghi rõ trên bao bì sản phẩm và đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được phép lưu hành. Một số sản phẩm mới còn bổ sung vitamin, amino acid, và khoáng chất nhằm hỗ trợ phục hồi sức khỏe cây.
Thời gian và cường độ sử dụng thuốc kích thích mủ
Việc xác định thời điểm và tần suất bôi thuốc kích thích mủ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và điều kiện thực tế của vườn cây.
- Thời vụ bôi thuốc:
- Đối với Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: Thường bôi vào các tháng 5, 6, 7, 10, 11 và 12.
- Đối với các vùng khác (ví dụ Duyên Hải Miền Trung): Thường bôi vào các tháng 4, 5, 6, 8, 9 và 10.
- Thời điểm bôi trong chu kỳ cạo: Bôi thuốc kích thích mủ trước nhát cạo kế tiếp từ 24 đến 48 giờ để thuốc có đủ thời gian phát huy tác dụng.
- Tuân thủ Quy trình kỹ thuật: Luôn tham khảo và tuân thủ các quy định về nồng độ và cường độ sử dụng thuốc kích thích mủ được ban hành trong các tài liệu chính thức, đặc biệt là Quyết định 4689/QĐ-BNN-TT 2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về Quy trình kỹ thuật cây cao su và “Quy trình kỹ thuật cây cao su năm 2020” được Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) cập nhật.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc kích thích mủ cao su

Để đảm bảo hiệu quả tối ưu và hạn chế tối đa rủi ro, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Không sử dụng cho cây yếu hoặc bệnh: Tuyệt đối không bôi thuốc kích thích mủ cho cây non, cây bị gãy đổ, cây có dấu hiệu khô miệng cạo, hoặc cây đang bị bệnh nặng.
- Kiểm tra hàm lượng mủ khô (TSC-DRC): Nếu hàm lượng TSC-DRC dưới 25%, không nên sử dụng kích thích mủ cao su để tránh làm suy yếu cây.
- Khoảng cách giữa các lần bôi: Hai lần sử dụng thuốc kích thích mủ phải cách nhau ít nhất 3 tuần (hoặc 3-5 lần cạo) tùy theo sức khỏe vườn cây và khuyến cáo của nhà sản xuất sản phẩm.
- Điều kiện thời tiết: Không bôi thuốc khi mặt cạo còn ướt, trời mưa, hoặc trong điều kiện khô hạn kéo dài. Tránh bôi vào thời kỳ thay lá qua đông của cây cao su.
- Hạn chế lạm dụng: Lạm dụng thuốc kích thích mủ có thể dẫn đến khô miệng cạo vĩnh viễn, giảm tuổi thọ và năng suất vườn cây về lâu dài, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.
Liều lượng và cách sử dụng chi tiết
Cần khuấy đều thuốc kích thích mủ trước khi sử dụng. Dùng cọ hoặc bàn chải chuyên dụng để bôi một lớp mỏng, đều lên vỏ cây.
- Phương pháp bôi:
- Miệng cạo ngửa: Bôi một lớp mỏng, rộng khoảng 1 cm lên vỏ tái sinh tiếp giáp với miệng cạo ngửa.
- Miệng cạo úp: Bôi một lớp mỏng, rộng khoảng 0.8 cm ngay trên bề mặt miệng cạo úp.
- Dụng cụ bôi: Nên sử dụng cọ số 8 hoặc bàn chải có bề rộng 0.8 cm để đảm bảo độ chính xác và tiết kiệm thuốc.
- Liều lượng theo tuổi cây:
- Cây có tuổi cạo từ 1 đến 5 năm: Bôi từ 0.5 đến 1 g/cây/lần.
- Cây có tuổi cạo từ 6 đến 10 năm: Bôi từ 0.75 đến 1.5 g/cây/lần.
- Cây có tuổi trên 10 năm: Bôi miệng ngửa từ 1 đến 2 g/cây/lần; miệng úp từ 0.75 đến 2 g/cây/lần.
- Liều lượng theo giống và chu kỳ cạo (Tham khảo từ Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020 của VRG và các tài liệu chuyên ngành):
- Đối với những giống đáp ứng kích thích mủ tốt (ví dụ: VM 515, RRIV 124, RRIV 106, RRIV 209, RRIV 115):
- Năm cạo 1: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 3/y (bôi 3 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 2 – 5: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 4/y (bôi 4 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 6: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 5/y (bôi 5 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 7: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 4/y (do đã chuyển qua mặt cạo B).
- Năm cạo 8 – 10: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 5/y (bôi 5 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 11 – 18: Miệng ngửa ET 2.5% Pa 4/y; Miệng úp ET 2.5% La 7/y.
- Năm cạo 19 đến thanh lý: Miệng ngửa ET 5% Pa 6/y; Miệng úp ET 5% La 9/y.
- Đối với những giống đáp ứng kích thích mủ trung bình (ví dụ: PB 235, PB 260, RRIV 4):
- Năm cạo 1: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 2/y (bôi 2 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 2 – 5: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 3/y (bôi 3 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 6: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 4/y (bôi 4 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 7: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 3/y (do đã chuyển qua mặt cạo B).
- Năm cạo 8 – 10: Nồng độ ET 2.5%, tần suất Pa 4/y (bôi 4 tháng/năm cạo).
- Năm cạo 11 – 18: Miệng ngửa ET 2.5% Pa 3/y; Miệng úp ET 2.5% La 6/y.
- Năm cạo 19 đến thanh lý: Miệng ngửa ET 5% Pa 5/y; Miệng úp ET 5% La 8/y.
- Đối với những giống đáp ứng kích thích mủ tốt (ví dụ: VM 515, RRIV 124, RRIV 106, RRIV 209, RRIV 115):
Giống cao su quyết định hiệu quả sử dụng kích thích
Thông tin về khả năng đáp ứng kích thích của từng giống cao su rất quan trọng. Bà con nên tìm hiểu kỹ thông tin chi tiết giống từ các nguồn uy tín hoặc thông qua chức năng tìm kiếm của các chuyên trang về cao su.
- Những giống đáp ứng tốt với kích thích mủ: RRIV 209, RRIV 106, RRIV 115, VM 515.
- Những giống hạn chế bôi kích thích mủ: PB 260, RRIV 4, PB 235.
An toàn lao động và Bảo vệ môi trường
Ethephon, dù được coi là an toàn khi sử dụng đúng cách, vẫn là một hóa chất. Do đó, việc đảm bảo an toàn cho người lao động và giảm thiểu tác động đến môi trường là cực kỳ quan trọng.
- An toàn lao động: Người trực tiếp bôi thuốc cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ) để tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, giảm thiểu nguy cơ kích ứng da, mắt hoặc hô hấp.
- Bảo vệ môi trường:
- Sử dụng đúng liều lượng và phương pháp để tránh dư thừa hóa chất tích tụ trong đất và nguồn nước.
- Thu gom và xử lý bao bì, dụng cụ đã qua sử dụng đúng cách theo quy định về chất thải nông nghiệp.
- Tránh bôi thuốc khi có gió mạnh để hạn chế phát tán hóa chất.
Kết luận
Sử dụng thuốc kích thích mủ cao su đúng cách là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất mủ. Tuy nhiên, hiệu quả này cần đi đôi với sự bền vững của vườn cây, an toàn cho người lao động và thân thiện với môi trường. Bà con cần chú ý ba yếu tố chính:
- Nồng độ hoạt chất Ethephon trong thuốc kích thích mủ.
- Thời gian, mật độ và liều lượng sử dụng theo đúng quy trình kỹ thuật và khuyến cáo.
- Khả năng đáp ứng của giống cao su và sức khỏe tổng thể của vườn cây.
- Tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong canh tác cao su bền vững.
Việc áp dụng linh hoạt và có trách nhiệm những kiến thức này sẽ giúp bà con khai thác tối đa tiềm năng của vườn cây, đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên và sức khỏe cộng đồng.