Bỏ qua tới nội dung chính
GCS RUBBER - Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam

Năng Suất Mủ Cao Su Bình Quân & Công Thức Tính Sản Lượng Mủ/ha

Năng suất mủ cao su bình quân của Việt Nam, cách phân biệt năng suất cá thể - năng suất quần thể, và công thức tính sản lượng mủ trên 1ha theo Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020.

Quy định mật độ, khoảng cách trồng cao su theo Điều 28, Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020
Trần Bình An

Bởi Trần Bình An

Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su

· 16 phút đọc

Mục lục

Tóm tắt nhanh: Năng suất mủ cao su được đo ở hai cấp độ — năng suất cá thể (gram/cây/lần cạo, viết tắt g/c/c) và năng suất quần thể (kg/ha/năm, hay còn gọi là sản lượng/ha). Công thức quy đổi từ cá thể sang sản lượng trên 1 ha là: Sản lượng (kg/ha/năm) = Năng suất cá thể (g/c/c) × Số cây cạo/ha × Số nhát cạo thực thu/năm.

Quy định mật độ, khoảng cách trồng cao su theo Điều 28, Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020

1. Năng suất mủ cao su là gì? Phân biệt năng suất cá thể và năng suất quần thể

Trong kỹ thuật khai thác mủ cao su, “năng suất” không phải là một con số duy nhất mà được đo ở hai cấp độ khác nhau, và đây chính là điểm nhiều người mới tìm hiểu hay nhầm lẫn:

  • Năng suất cá thể (g/c/c): lượng mủ nước thu được từ một cây, trong một lần cạo, tính bằng gram. Đây là chỉ tiêu đo trực tiếp ngoài vườn, dùng để đánh giá khả năng cho mủ của từng cây hoặc từng dòng vô tính.
  • Năng suất quần thể (kg/ha/năm): hay còn gọi là sản lượng mủ trên 1 ha mỗi năm, là tổng lượng mủ khô quy đổi thu được trên một hecta vườn cây trong một năm. Đây là chỉ tiêu dùng để đánh giá hiệu quả kinh tế của cả lô cao su, và cũng là con số dùng để so sánh năng suất bình quân giữa các vùng, các nông trường hay giữa các quốc gia.

Hai chỉ tiêu này liên hệ với nhau qua mật độ cây cạosố lần cạo thực hiện trong năm — chính là nội dung của công thức ở phần tiếp theo.

2. Công thức tính sản lượng mủ trên 1 ha

2.1. Công thức chuẩn

Theo tài liệu Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu áp dụng trong hệ thống khảo nghiệm giống cao su, công thức quy đổi từ năng suất cá thể sang năng suất quần thể (sản lượng/ha) như sau:

Năng suất quần thể (kg/ha/năm) = Năng suất cá thể (g/c/c) × Số cây cạo/ha × Số nhát cạo/năm

Trong đó, số nhát cạo thực thu trong năm (đã trừ hao do nghỉ mưa, nghỉ mùa rụng lá, ngày lễ) theo nhịp độ cạo là:

  • Nhịp độ d3 (3 ngày cạo 1 lần): 90 nhát/năm
  • Nhịp độ d4 (4 ngày cạo 1 lần): 67 nhát/năm

2.2. Giải thích từng biến số

Biến số Ý nghĩa Đơn vị
Năng suất cá thể Lượng mủ nước một cây cho trong một lần cạo, đo hàng tháng ngoài vườn g/c/c
Số cây cạo/ha Số cây thực tế được đưa vào cạo mủ trên 1 ha (không phải mật độ thiết kế) cây/ha
Số nhát cạo/năm Số lần cạo thực thu trong năm theo nhịp độ cạo, sau khi trừ hao do nghỉ mưa, rụng lá nhát/năm
Sản lượng/ha Kết quả nhân ba biến số trên, quy đổi ra kg mủ/ha/năm kg/ha/năm

Một điểm cần lưu ý: “Số cây cạo/ha” không đồng nhất với mật độ thiết kế ban đầu. Mật độ cây trên vườn là 555 cây/ha (6m x 3m), 571 cây/ha (7m x 2,5m) là số cây trồng ban đầu trên 1 ha; số cây cạo/ha thực tế luôn thấp hơn do phải trừ đi tỷ lệ cây chết, cây chưa đạt tiêu chuẩn mở cạo (vanh thân, độ dày vỏ) và cây bị loại trong quá trình chăm sóc.

Về số nhát cạo: nếu tính lý thuyết theo lịch (365 ngày ÷ 3 ngày/lần), nhịp độ d3 có thể đạt tới ~121 nhát/năm, nhưng con số thực thu chỉ 90 nhát/năm (khoảng 74%) vì phải nghỉ cạo trong mùa mưa dầm, mùa rụng lá và các ngày không đủ điều kiện cạo. Tỷ lệ hao hụt tương tự cũng áp dụng cho d4 (91 nhát lý thuyết → 67 nhát thực thu). Chính xác nhất là đếm đúng đủ số nhát cạo trong năm.

2.3. Ví dụ tính toán cụ thể

Giả sử một lô cao su kinh doanh có:

  • Mật độ thiết kế 555 cây/ha (6 m × 3 m), tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn mở cạo là 90% → số cây cạo thực tế ≈ 500 cây/ha;
  • Năng suất cá thể trung bình của dòng vô tính đang khai thác là 40 g/c/c;
  • Áp dụng nhịp độ cạo d3 (90 nhát/năm).

Áp dụng công thức:

Sản lượng/ha = 40 g/c/c × 500 cây/ha × 90 nhát/năm = 1.800.000 g/ha/năm = 1.800 kg/ha/năm ≈ 1,8 tấn/ha/năm

Nếu cùng lô cây trên chuyển sang nhịp độ cạo d4 (67 nhát/năm) do thiếu lao động cạo mủ:

Sản lượng/ha = 40 g/c/c × 500 cây/ha × 67 nhát/năm = 1.340.000 g/ha/năm = 1.340 kg/ha/năm ≈ 1,34 tấn/ha/năm

Ví dụ này cho thấy: chỉ riêng việc đổi nhịp độ cạo từ d3 sang d4 (giữ nguyên năng suất cá thể) đã làm sản lượng/ha giảm khoảng 26% — đây là lý do Quy trình kỹ thuật 2020 quy định d3 là nhịp độ cạo chuẩn.

3. Năng suất mủ cao su bình quân của Việt Nam

Theo số liệu được dẫn từ VRA năm 2024

Chỉ tiêu Giá trị (năm 2024)
Tổng diện tích cao su cả nước 909.300 ha
Năng suất bình quân cả nước 1.81 tấn/ha
Xếp hạng sản lượng Sản lượng đứng thứ 3 thế giới (sau Thái Lan, Indonesia), chiếm ~9% sản lượng cao su thiên nhiên toàn cầu; năng suất khai thác dẫn đầu khu vực châu Á/Đông Nam Á (theo báo cáo PHS)
Sản lượng cao su thiên nhiên cả nước 1,33 triệu tấn

4. Ngưỡng năng suất tối thiểu: khi nào vườn cây bị coi là kém hiệu quả?

Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020 không chỉ dừng ở việc khuyến khích năng suất cao, mà còn quy định rõ ngưỡng năng suất tối thiểu để quyết định có nên chuyển vườn cây sang chế độ cạo tận thu (thu hoạch sớm để tái canh) hay không. Vườn cây có thể được xem xét chuyển sang cạo tận thu trước tuổi nếu rơi vào một trong các trường hợp:

  • Năng suất vườn cây dưới 1.200 kg/ha trong 2 – 3 năm liên tiếp (riêng khu vực Bắc Trung Bộ và Tây Bắc: ngưỡng thấp hơn, dưới 800 kg/ha trong 2 – 3 năm liên tiếp);
  • Mật độ cây cạo dưới 50% mật độ thiết kế ban đầu;
  • Vườn cây nằm liền vùng với khu vực đã đến thời điểm thu hoạch gỗ, cần thu hoạch đồng loạt để thuận tiện tổ chức sản xuất;
  • Vườn cây phải chuyển đổi mục đích sử dụng đất theo yêu cầu của địa phương.

Nói cách khác, 1.200 kg/ha/năm (1,2 tấn/ha) là mốc năng suất “sàn” mà một vườn cao su kinh doanh bình thường (ngoài vùng Bắc Trung Bộ, Tây Bắc) cần duy trì; thấp hơn mốc này kéo dài đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế kém và nên được xem xét tái canh.

Quy định ngưỡng năng suất để chuyển vườn cây sang chế độ cạo tận thu, Điều 100, Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020

5. Các yếu tố quyết định sản lượng mủ trên 1 ha

Nhìn lại công thức ở mục 2, sản lượng/ha phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố chính: số cây cạo/ha, số nhát cạo/năm, và năng suất cá thể. Dưới đây là các yếu tố kỹ thuật cụ thể tác động đến từng nhóm.

5.1. Mật độ trồng và tỷ lệ cây cạo hữu hiệu

Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020, mật độ trồng mới cây cao su trên đất bằng dao động 500 – 650 cây/ha, với hai khoảng cách phổ biến nhất là:

  • 6 m × 3 m → 555 cây/ha
  • 7 m × 2,5 m → 571 cây/ha

Đối với lô cần trồng xen cây khác trong dài hạn, có thể thiết kế hàng kép (ví dụ 15 × 5 × 2 m) hoặc giãn hàng đơn (10 × 2 m), đều cho mật độ khoảng 500 cây/ha. Trên đất dốc, diện tích lô thiết kế tối thiểu 6 ha và bố trí theo đường đồng mức.

Tuy nhiên, mật độ thiết kế chỉ là điểm khởi đầu. Số cây thực sự được đưa vào cạo mủ trên 1 ha còn phụ thuộc vào tỷ lệ cây hữu hiệu đạt tiêu chuẩn mở cạo — tiêu chuẩn phổ biến là vườn cây hết thời gian kiến thiết cơ bản phải có ít nhất 70% số cây đạt tiêu chuẩn mở cạo (vanh thân, độ dày vỏ).

5.2. Số cây cạo/phần và tổ chức lao động cạo mủ

Số cây cạo/ha còn được chia nhỏ theo phần cạo (số cây một công nhân đảm nhiệm cạo trong ngày). Được chia và phân hạng theo bảng dưới đây:

Địa hình, mật độ cây cạo Nhóm 1 – Năm 1 Nhóm 1 – Từ năm 2 Nhóm 2 (a) Nhóm 2 (b) Nhóm 3
Thu mủ nước — đất bằng 450 – 550 600 – 650 450 – 500 550 – 600 250 – 300
Thu mủ nước — đất dốc >15° hoặc mật độ thưa 400 – 450 500 – 550 400 – 450 500 – 550 220 – 250
Thu mủ đông — đất bằng 550 – 650 700 – 750 550 – 600 650 – 700 300 – 350
Thu mủ đông — đất dốc >15° hoặc mật độ thưa 450 – 550 600 – 650 500 – 550 600 – 650 250 – 300

(a) Áp dụng cho chế độ cạo phối hợp hai miệng úp (d3 hoặc d4) và ngửa (d6 hoặc d8). (b) Áp dụng cho chế độ cạo một miệng úp và chế độ cạo kích thích bằng khí ethylen. Không khống chế giới hạn trên của số cây cạo/phần cạo.

Số cây trong mỗi phần cạo được chia dựa trên địa hình, mật độ cây cạo, năm cạo, tình trạng bảng cạo, chế độ cạo và phương pháp thu mủ — chia ổn định ngay từ năm đầu tiên sau khi mở cạo đối với vườn cây nhóm I, và chia ngay từ đầu năm (tránh chia lại giữa năm) đối với vườn cây nhóm II.

Bảng 15 - Số cây cạo mủ/phần theo năm cạo và theo địa hình, mật độ, Điều 105, Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020

5.3. Chế độ cạo và số nhát cạo/năm

Nhịp độ cạo là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất đến sản lượng/ha, như minh họa ở ví dụ mục 2.3. Theo Điều 101, Quy trình kỹ thuật 2020:

  • d3 (3 ngày cạo 1 lần) là nhịp độ cạo chuẩn, áp dụng cho tất cả vùng trồng và tất cả các dòng vô tính cao su;
  • Các khu vực thiếu lao động cạo mủ mới áp dụng nhịp độ cạo thấp hơn: d4 (4 ngày/lần), d5 (5 ngày/lần), d6 (6 ngày/lần) hoặc d7 (7 ngày/lần);
  • Việc chuyển đổi sang nhịp độ cạo thấp được ưu tiên theo thứ tự: vườn cây mới mở cạo → vườn cây mới chuyển lên bảng cạo ngửa BO-2 → vườn cây bắt đầu mở cạo úp;
  • Có thể tăng linh hoạt nhịp độ cạo tại một số thời điểm theo đặc thù thời tiết vùng miền, miễn là vẫn đảm bảo độ hao dăm năm theo quy định của nhịp độ chuẩn d3.

Vì số nhát cạo/năm giảm mạnh khi hạ nhịp độ (90 nhát ở d3 xuống 67 nhát ở d4, tức giảm khoảng 26%), các vùng buộc phải cạo d4 trở lên thường phải bù lại bằng cách tăng nồng độ hoặc tần số chất kích thích mủ để duy trì sản lượng/ha (xem mục 5.4).

5.4. Chất kích thích mủ

Chất kích thích mủ (hoạt chất ethephon – ET) làm tăng năng suất cá thể (g/c/c) trên mỗi lần cạo, giúp bù đắp phần sản lượng bị mất khi giảm số nhát cạo/năm. Tần suất bôi thuốc kích thích được quy định riêng theo:

  • Khả năng đáp ứng của dòng vô tính với chất kích thích (đáp ứng trung bình hay đáp ứng tốt);
  • Nhóm tuổi cạo (nhóm vườn cây I, II, III tương ứng năm cạo 1–9, 10–17/18, và từ 18/19 trở đi);
  • Nhịp độ cạo đang áp dụng (d3, d4, d5, d6) và loại miệng cạo (ngửa hay úp).

Nguyên tắc chung: khoảng cách giữa 2 lần bôi chất kích thích phải tối thiểu 21 ngày; nhịp độ cạo càng thấp thì tần số kích thích càng phải tăng để bù sản lượng.

5.5. Giống, tuổi cạo và hạng đất

Năng suất cá thể (g/c/c) — biến số đầu tiên trong công thức — phụ thuộc rất lớn vào dòng vô tính (giống) đang khai thác, tuổi cạo (năng suất tăng dần rồi ổn định qua các năm cạo đầu, sau đó giảm dần ở giai đoạn cạo tận thu) và hạng đất (đất tốt cho vanh thân lớn hơn, mở cạo sớm hơn và duy trì năng suất ổn định lâu hơn). Đây cũng là lý do vì sao nguyên tắc sản xuất cao su bền vững yêu cầu chỉ trồng giống tiến bộ, phù hợp với vùng sinh thái, đạt trên 75% diện tích khi trồng mới hoặc tái canh.

5.6. Bón phân và chăm sóc vườn cây

Chế độ bón phân theo hạng đất và tuổi cây/năm cạo cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, sức khỏe vỏ cạo và do đó là năng suất cá thể lâu dài. Nội dung chi tiết về liều lượng, thời vụ và cách bón phân cho từng giai đoạn (kiến thiết cơ bản, kinh doanh) được trình bày riêng trong bài Bón phân cao su: Cách bón phân cho cây cao su đúng kỹ thuật theo quy trình 2020.

6. Cách nâng cao năng suất mủ bình quân trên vườn kinh doanh

Theo nguyên tắc sản xuất cao su bền vững, để cải thiện năng suất mủ bình quân một cách bền vững (không chỉ đẩy sản lượng ngắn hạn bằng cách tận thu vỏ cạo), cần kết hợp đồng thời:

  • Giống cao su ưu tiên trồng các giống cao su đang được khuyến cáo, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu. Nếu bạn chưa biết cách chọn giống cao su phù hợp hãy Liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn cụ thể
  • Tối ưu hóa mật độ cây trồng: tuân thủ mật độ 500 – 650 cây/ha theo khuyến cáo, tránh trồng quá thưa (giảm số cây cạo/ha) hoặc quá dày (cạnh tranh dinh dưỡng, giảm năng suất cá thể);
  • Duy trì nhịp độ cạo chuẩn d3 ở những nơi đủ lao động, chỉ hạ nhịp độ khi thật sự cần thiết và bù đắp bằng chế độ kích thích phù hợp;
  • Tối ưu hóa phân bón: bón đủ và đúng thời điểm trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, kết hợp chẩn đoán dinh dưỡng lá và đất trong giai đoạn kinh doanh;
  • Giám sát ngưỡng năng suất tối thiểu (1.200 kg/ha) để phát hiện sớm vườn cây kém hiệu quả và có kế hoạch tái canh chủ động, thay vì để năng suất xuống thấp kéo dài mới xử lý.

7. Bảng tổng hợp nhanh

Thông số Giá trị Nguồn
Công thức sản lượng/ha Năng suất cá thể (g/c/c) × Số cây cạo/ha × Số nhát cạo/năm Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu
Số nhát cạo/năm — nhịp độ d3 90 nhát Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu
Số nhát cạo/năm — nhịp độ d4 67 nhát Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu
Mật độ trồng phổ biến 555 cây/ha (6×3m) hoặc 571 cây/ha (7×2,5m) Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020, Điều 28
Khoảng mật độ cho phép (đất bằng) 500 – 650 cây/ha Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020, Điều 28
Ngưỡng năng suất tận thu sớm Dưới 1.200 kg/ha (Bắc Trung Bộ, Tây Bắc: dưới 800 kg/ha) trong 2–3 năm liên tiếp Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020, Điều 100

8. Sai lầm thường gặp khi ước tính sản lượng mủ/ha

  1. Dùng mật độ thiết kế thay vì số cây cạo thực tế. Luôn phải trừ hao tỷ lệ cây chưa đạt tiêu chuẩn mở cạo hoặc bị loại bỏ; nếu không, kết quả tính toán sẽ cao hơn thực tế.
  2. Dùng số nhát cạo lý thuyết theo lịch thay vì số nhát cạo thực thu. Nhịp độ d3 lý thuyết có thể lên tới ~121 nhát/năm nhưng thực thu chỉ khoảng 90 nhát do nghỉ mưa, rụng lá.
  3. Bỏ qua ảnh hưởng của chất kích thích khi so sánh năng suất cá thể giữa các vườn cây cạo nhịp độ khác nhau. Một vườn d4 có kích thích mạnh có thể cho năng suất cá thể cao hơn vườn d3 không kích thích, nhưng không có nghĩa là d4 luôn cho sản lượng/ha cao hơn.
  4. So sánh năng suất bình quân giữa các năm khác nhau mà không nêu rõ nguồn và năm số liệu. Diện tích, sản lượng và năng suất bình quân của ngành cao su thay đổi theo từng niên vụ.
  5. Không theo dõi ngưỡng năng suất tối thiểu (1.200 kg/ha). Vườn cây xuống dưới ngưỡng này 2–3 năm liên tiếp mà không được xử lý sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của cả chu kỳ kinh doanh.

Kết luận

Năng suất mủ cao su không phải là một con số cố định mà là kết quả của ba biến số có thể quản lý được: năng suất cá thể của giống đang khai thác, số cây thực sự được đưa vào cạo trên 1 ha, và số nhát cạo thực thu trong năm. Nắm vững công thức Sản lượng (kg/ha/năm) = Năng suất cá thể × Số cây cạo/ha × Số nhát cạo/năm giúp người quản lý vườn cây không chỉ ước tính sản lượng mà còn xác định đúng đòn bẩy để cải thiện năng suất — từ mật độ trồng, tổ chức phần cạo, nhịp độ cạo, chế độ kích thích cho đến việc theo dõi ngưỡng năng suất tối thiểu 1.200 kg/ha để chủ động lên kế hoạch tái canh.

Nguồn tham khảo

  1. Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu — Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nghiên cứu trên hệ thống khảo nghiệm giống cao su (công thức năng suất cá thể, năng suất quần thể).
  2. Quy trình kỹ thuật cây cao su năm 2020 — Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam: Điều 28 (Thiết kế lô cao su, Chương II), Điều 100 (Quy định về cạo tận thu), Điều 101 (Chế độ cạo mủ), Điều 105 (Chia phần cây cạo và chia phiên cạo, Bảng 15).
  3. Tài liệu Hướng dẫn Sản xuất Cao su Bền vững — mục 1.2 (Tình hình phát triển cây cao su tại Việt Nam, số liệu năm 2017), Nguyên tắc 1 (Hiệu quả kinh tế cao — cải thiện năng suất liên tục).

Đây là các tài liệu kỹ thuật nội bộ ngành, hiện chưa có bản công khai trực tuyến ổn định để dẫn liên kết trực tiếp — nếu bạn cần đối chiếu nguyên văn, vui lòng liên hệ Trung tâm để được hỗ trợ.

Liên hệ tư vấn giống cao su

Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật khai thác mủ, tính toán năng suất vườn cây hoặc chọn giống cao su phù hợp, liên hệ:

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam Quốc lộ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại: 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) – Cố định: (0274) 3 565 596

Câu hỏi thường gặp

Năng suất mủ cao su bình quân của Việt Nam là bao nhiêu?

Theo số liệu công bố năm 2017, năng suất bình quân cả nước đạt 1,68 tấn/ha, riêng cao su tiểu điền đạt 1,71 tấn/ha. Đây là số liệu năm 2017 được dẫn lại trong tài liệu gốc; số liệu của năm hiện tại có thể khác và nên tham khảo báo cáo cập nhật từ Tổng cục Thống kê hoặc VRA.

Công thức tính sản lượng mủ trên 1 ha là gì?

Sản lượng (kg/ha/năm) = Năng suất cá thể (g/c/c) × Số cây cạo/ha × Số nhát cạo/năm. Số nhát cạo/năm là 90 đối với nhịp độ d3 và 67 đối với nhịp độ d4.

Năng suất cá thể và năng suất quần thể khác nhau như thế nào?

Năng suất cá thể (g/c/c) đo lượng mủ của một cây trong một lần cạo. Năng suất quần thể (kg/ha/năm) là tổng sản lượng của cả vườn cây trên 1 ha trong một năm, được tính từ năng suất cá thể nhân với số cây cạo/ha và số nhát cạo/năm.

Vườn cao su năng suất bao nhiêu thì bị coi là kém hiệu quả?

Theo Điều 100, Quy trình kỹ thuật cây cao su 2020, vườn cây có năng suất dưới 1.200 kg/ha (vùng Bắc Trung Bộ, Tây Bắc: dưới 800 kg/ha) trong 2–3 năm liên tiếp, hoặc mật độ cây cạo dưới 50% mật độ thiết kế, có thể được xem xét chuyển sang chế độ cạo tận thu để tái canh sớm.

Mật độ cây cạo/ha có bằng mật độ trồng ban đầu không?

Không. Mật độ trồng ban đầu (500 – 800 cây/ha theo Điều 28) là số cây thiết kế lúc trồng mới. Số cây cạo/ha thực tế luôn thấp hơn do phải trừ tỷ lệ cây chết, cây chưa đạt tiêu chuẩn mở cạo (vanh thân, độ dày vỏ).

Đổi từ nhịp độ cạo d3 sang d4 làm giảm sản lượng bao nhiêu?

Nếu giữ nguyên năng suất cá thể và số cây cạo/ha, việc đổi từ d3 (90 nhát/năm) sang d4 (67 nhát/năm) làm sản lượng/ha giảm khoảng 26%. Trên thực tế, các vườn cây cạo d4 thường được tăng tần số hoặc nồng độ chất kích thích mủ để bù lại phần sản lượng hao hụt này.

Chia sẻ bài viết

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Tagsnăng suất mủ cao su bình quâncông thức tính sản lượng mủ trên 1hacách tính sản lượng mủ cao sunăng suất cá thể cao sumật độ cây cạo cao su
Trần Bình An

Biên tập Viên

Trần Bình An

Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su

15 năm hoạt động nghiên cứu, khảo nghiệm giống cao su tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.

Theo dõi trên Facebook
Gọi ngay